lạ kỳ

lạ kỳ

Cảnh tượng trước mắt thật lạ kỳ, tôi chưa từng thấy bao giờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khác thường, kỳ lạ, không giống với những đã biết hoặc đã quen thuộc: Dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng, cảm giác tính chất đặc biệt, hiếm gặp, gây ngạc nhiên hoặc tò mò.
    • Lạ lùng, huyền bí: Có thể mang sắc thái bí ẩn, khó giải thích hoặc có vẻ như thuộc về thế giới siêu nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cảnh tượng trước mắt thật lạ kỳ, tôi chưa từng thấy bao giờ. (Cảnh tượng trước mắt thật kỳ lạ, tôi chưa từng thấy bao giờ.)
    • Anh ấy một khả năng lạ kỳ đoán trúng được suy nghĩ của người khác. (Anh ấy một khả năng lạ lùng đoán trúng được suy nghĩ của người khác.)
    • Câu chuyện cổ tích kể về một vùng đất lạ kỳ đầy phép thuật. (Câu chuyện cổ tích kể về một vùng đất kỳ ảo đầy phép thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thật lạ kỳ": Cụm cảm thán nhấn mạnh mức độ kỳ lạ, đáng ngạc nhiên của một sự việc.

    • Thật lạ kỳ, bông hoa này lại nở vào mùa đông. (Thật kỳ lạ, bông hoa này lại nở vào mùa đông.)
  • "Cảm giác lạ kỳ": Diễn tả một cảm xúc khó tả, mới mẻ hoặc khác thường.

    • Tôi một cảm giác lạ kỳ khó tả khi bước vào ngôi nhà . (Tôi một cảm giác lạ lùng khó tả khi bước vào ngôi nhà .)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ lạ (tính từ): Gần nghĩa nhất, chỉ sự khác thường, hiếm .
  • Lạ lùng (tính từ): Nhấn mạnh vào sự xa lạ, chưa từng biết đến, gây ngỡ ngàng.
  • Huyền bí (tính từ): Thiên về tính chất bí ẩn, khó lý giải, thường gắn với những điều siêu nhiên.
  • Kỳ dị (tính từ): sắc thái mạnh hơn, thường chỉ sự khác thường đến mức kỳ quặc, dị biệt, đôi khi gây khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Khác thường: Không giống với cái bình thường, thông thường.
  • Kỳ quặc: Lạ đến mức đáng buồn cười hoặc khó hiểu.
  • Bí ẩn: Chứa đựng điều chưa được biết hoặc chưa giải thích được.
Từ trái nghĩa
  • Bình thường: Ở trạng thái thông thường, không đặc biệt.
  • Quen thuộc: Đã biết , đã gặp nhiều lần.
  • Tầm thường: Không nổi bật, đặc sắc.
Thành ngữ liên quan
  • "Lạ kỳ thay": Cụm từ dùng để bắt đầu hoặc nhấn mạnh một sự việc đáng ngạc nhiên, trái với suy đoán thông thường (thường dùng trong văn chương hoặc diễn thuyết trang trọng).
    • Lạ kỳ thay, giữa sa mạc khô cằn lại một ốc đảo xanh tươi. (Kỳ lạ thay, giữa sa mạc khô cằn lại một ốc đảo xanh tươi.)